flying squirrel
/flying squirrel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sóc bay: Một loài động vật có vú thuộc họ sóc, sống về đêm, có khả năng lượn từ cây này sang cây khác nhờ vào một màng da mỏng kéo dài giữa chân trước và chân sau của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The flying squirrel glided silently from one tree to another. (Con sóc bay lặng lẽ lượn từ cây này sang cây khác.)
- We were lucky to spot a flying squirrel in the forest at night. (Chúng tôi may mắn nhìn thấy một con sóc bay trong rừng vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ ghép để chỉ loài động vật cụ thể. Trong ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả, nó có thể xuất hiện trong các cụm từ như "the behavior of the flying squirrel" (hành vi của sóc bay) hoặc "a species of flying squirrel" (một loài sóc bay).
Biến thể và từ gần giống
- Gliding squirrel: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn, mô tả khả năng lượn của loài vật này.
- Sugar glider (danh từ): Một loài thú có túi khác cũng có khả năng lượn, đôi khi bị nhầm lẫn với sóc bay, nhưng thuộc một họ động vật hoàn toàn khác.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh cho tên gọi của loài động vật này. Các từ mô tả có thể bao gồm nocturnal glider (loài lượn ban đêm) hoặc gliding mammal (động vật có vú biết lượn).
Thông tin thêm
- Sóc bay không thực sự "bay" (fly) như chim mà chúng "lượn" (glide) bằng cách sử dụng màng da đặc biệt gọi là patagium. Chúng là loài sống về đêm và ăn tạp.
danh từ
- (động vật học) sóc bay